原來如此

yuán lái rú cǐ nguyên lai như thử

Hán Việt: nguyên lai như thử · Pinyin: yuán lái rú cǐ

Tổng quan

thì ra là vậy | tôi hiểu rồi

Cấu tạo: (nguyên) + (lai) + (như) + (thử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thì ra là vậy | tôi hiểu rồi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 事實情況原本是這樣。《初刻拍案驚奇》卷三:「少年但微微冷笑道:『原來如此。』」《紅樓夢》第六六回:「賈璉聽了道:『原來如此,倒教我們懸了幾日心。』」

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) so that's how it is; I see
  • Cihui 原來如此 uánláirúcǐ f.e. so that's how it is; so that's what's happened; I see