原兒茶基 nguyên nhi trà cơ Hán Việt: nguyên nhi trà cơ Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 兒 (nhi) + 茶 (trà) + 基 (cơ)Hán Việtnguyên nhi trà cơCấu tạo原 + 兒 + 茶 + 基 · nguyên + nhi + trà + cơ nghĩa thành phần: nguyên + nhi + trà + cơ Nghĩa EngCihui protocatechuyl