原分歧腕板 nguyên phân kì oản bản Hán Việt: nguyên phân kì oản bản Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 分 (phân) + 歧 (kì) + 腕 (oản) + 板 (bản)Hán Việtnguyên phân kì oản bảnCấu tạo原 + 分 + 歧 + 腕 + 板 · nguyên + phân + kì + oản + bản nghĩa thành phần: nguyên + phân + kì + oản + bản Nghĩa EngCihui primaxil