原判取消

nguyên phán thủ tiêu

Hán Việt: nguyên phán thủ tiêu

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyên) + (phán) + (thủ) + (tiêu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 原判取消 uánpàn qǔxiāo v.p. The original judgment was canceled.