原則同意 yuán zé tóng yì · nguyên tắc đồng ý Hán Việt: nguyên tắc đồng ý · Pinyin: yuán zé tóng yì Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 則 (tắc) + 同 (đồng) + 意 (ý)Pinyinyuán zé tóng yìHán Việtnguyên tắc đồng ýCấu tạo原 + 則 + 同 + 意 · nguyên + tắc + đồng + ý nghĩa thành phần: nguyên + tắc + đồng + ý