原則同意

yuán zé tóng yìnguyên tắc đồng ý

Hán Việt: nguyên tắc đồng ý · Pinyin: yuán zé tóng yì

Tổng quan

Cấu tạo: 原 (nguyên) + 則 (tắc) + 同 (đồng) + 意 (ý)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đồng ý nguyên tắc

Đức

  • Handedict grundsätzlich zustimmen

Từ liên quan

Gần nghĩa

同意义的 · 同意給予 · 原則上 · 原則性 · 同意地 · 同意的 · 同意者 · 原則性強