原動牽引車
nguyên động khiên dẫn xa
Hán Việt: nguyên động khiên dẫn xa
Tổng quan
Cấu tạo: 原 (nguyên) + 動 (động) + 牽 (khiên) + 引 (dẫn) + 車 (xa)
Nghĩa
Eng
- Cihui 原動牽引車 uándòng qiānyǐnchē n. tow truck M:³liàng
Hán Việt: nguyên động khiên dẫn xa
Cấu tạo: 原 (nguyên) + 動 (động) + 牽 (khiên) + 引 (dẫn) + 車 (xa)