原口動物 yuán kǒu dòng wù · nguyên khẩu động vật Hán Việt: nguyên khẩu động vật · Pinyin: yuán kǒu dòng wù Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 口 (khẩu) + 動 (động) + 物 (vật)Pinyinyuán kǒu dòng wùHán Việtnguyên khẩu động vậtCấu tạo原 + 口 + 動 + 物 · nguyên + khẩu + động + vật nghĩa thành phần: nguyên + khẩu + động + vật Nghĩa EngCihui protostomia