原古世界 nguyên cổ thế giới Hán Việt: nguyên cổ thế giới Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 古 (cổ) + 世 (thế) + 界 (giới)Hán Việtnguyên cổ thế giớiCấu tạo原 + 古 + 世 + 界 · nguyên + cổ + thế + giới nghĩa thành phần: nguyên + cổ + thế + giới Nghĩa EngCihui 原古世界 uángǔ shìjiè n. primeval world