原吐根鹼 nguyên thổ căn dảm Hán Việt: nguyên thổ căn dảm Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 吐 (thổ) + 根 (căn) + 鹼 (dảm)Hán Việtnguyên thổ căn dảmCấu tạo原 + 吐 + 根 + 鹼 · nguyên + thổ + căn + dảm nghĩa thành phần: nguyên + thổ + căn + dảm Nghĩa EngCihui protoemetine