原告敗訴 yuán gào bài sù · nguyên cáo bại tố Hán Việt: nguyên cáo bại tố · Pinyin: yuán gào bài sù Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 告 (cáo) + 敗 (bại) + 訴 (tố)Pinyinyuán gào bài sùHán Việtnguyên cáo bại tốCấu tạo原 + 告 + 敗 + 訴 · nguyên + cáo + bại + tố nghĩa thành phần: nguyên + cáo + bại + tố