原因论

yuán yīn lùnnguyên nhân luận

Hán Việt: nguyên nhân luận · Pinyin: yuán yīn lùn

Tổng quan

thuyết nguyên nhân, (y học) khoa nguyên nhân bệnh thuyết nguyên nhân, (y học) khoa nguyên nhân bệnh

新华 · Tân Hoa Đại lục

一種哲學理論,認為世界上一切事情的發生都受因果律所決定,故並未具有任何目的。

Cấu tạo: 原 (nguyên) + 因 (nhân) + 論 (luận)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nguyên nhân luận
  • Google Alex v6 thuyết nhân quả
  • Biên soạn 原因論 uányīnlùn n. etiology

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種哲學理論,認為世界上一切事情的發生都受因果律所決定,故並未具有任何目的。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi aetiology

Eng

  • Cihui 原因論 uányīnlùn n. etiology

Đức

  • Handedict Ätiologie (S, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

原因的 · 原因 · 因論 · 因論生論 · 原因律 · 原因连词 · 原因与结果 · 原因连接词