原地算法 yuán de suàn fǎ · nguyên địa toán pháp Hán Việt: nguyên địa toán pháp · Pinyin: yuán de suàn fǎ Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 地 (địa) + 算 (toán) + 法 (pháp)Pinyinyuán de suàn fǎHán Việtnguyên địa toán phápCấu tạo原 + 地 + 算 + 法 · nguyên + địa + toán + pháp nghĩa thành phần: nguyên + địa + toán + pháp