原地踏步
nguyên địa đạp bộ
Hán Việt: nguyên địa đạp bộ · Pinyin: yuán dì tà bù
Tổng quan
dậm chân tại chỗ (quân đội) | không tiến triển
Nghĩa
Việt
- Cihui dậm chân tại chỗ (quân đội) | không tiến triển
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 原指兩腳交替在原地踩踏步伐,滯留原地,不見前進。後比喻沒有任何進步或改變。如:「這項工程延宕二年,仍在原地踏步,竣工之日遙遙無期。」
Eng
- CC-CEDICT to mark time (military)|to make no headway
- Cihui to mark time (military); to make no headway