原型開發 nguyên hình khai phát Hán Việt: nguyên hình khai phát Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 型 (hình) + 開 (khai) + 發 (phát)Hán Việtnguyên hình khai phátCấu tạo原 + 型 + 開 + 發 · nguyên + hình + khai + phát nghĩa thành phần: nguyên + hình + khai + phát Nghĩa EngCihui prototyping