原型範疇

nguyên hình phạm trù

Hán Việt: nguyên hình phạm trù

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyên) + (hình) + (phạm) + (trù)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 原型範疇 uánxíng fànchóu n. <lg.> prototypic category