原始中心 nguyên thủy trung tâm Hán Việt: nguyên thủy trung tâm Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 始 (thủy) + 中 (trung) + 心 (tâm)Hán Việtnguyên thủy trung tâmCấu tạo原 + 始 + 中 + 心 · nguyên + thủy + trung + tâm nghĩa thành phần: nguyên + thủy + trung + tâm Nghĩa EngCihui archicenter