原始產品 nguyên thủy sản phẩm Hán Việt: nguyên thủy sản phẩm Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 始 (thủy) + 產 (sản) + 品 (phẩm)Hán Việtnguyên thủy sản phẩmCấu tạo原 + 始 + 產 + 品 · nguyên + thủy + sản + phẩm nghĩa thành phần: nguyên + thủy + sản + phẩm Nghĩa EngCihui 原始產品 uánshǐ chǎnpǐn n. primary products M:¹zhǒng