原始會員 nguyên thủy hội viên Hán Việt: nguyên thủy hội viên Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 始 (thủy) + 會 (hội) + 員 (viên)Hán Việtnguyên thủy hội viênCấu tạo原 + 始 + 會 + 員 · nguyên + thủy + hội + viên nghĩa thành phần: nguyên + thủy + hội + viên Nghĩa EngCihui chartered member