原始憑証

yuán shǐ píng zhèng nguyên thủy bằng chứng

Hán Việt: nguyên thủy bằng chứng · Pinyin: yuán shǐ píng zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyên) + (thủy) + (bằng) + (chứng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 原始憑證 uánshǐ píngzhèng n. original evidence M:¹fèn