原始分數 nguyên thủy phân sổ Hán Việt: nguyên thủy phân sổ Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 始 (thủy) + 分 (phân) + 數 (sổ)Hán Việtnguyên thủy phân sổCấu tạo原 + 始 + 分 + 數 · nguyên + thủy + phân + sổ nghĩa thành phần: nguyên + thủy + phân + sổ Nghĩa EngCihui 原始分數 uánshǐ fēnshù n. raw score