原始動物

nguyên thủy động vật

Hán Việt: nguyên thủy động vật

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyên) + (thủy) + (động) + (vật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 原始動物 uánshǐ dòngwù n. primitive animals M:¹zhǒng