原始反終

yuán shǐ fǎn zhōng nguyên thủy phản chung

Hán Việt: nguyên thủy phản chung · Pinyin: yuán shǐ fǎn zhōng

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyên) + (thủy) + (phản) + (chung)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 推究事物的起源,進而研究其發展經過或結局。《易經.繫辭上》:「原始反終,故知死生之說。」也作「原始見終」、「原始要終」。