原始反終 yuán shǐ fǎn zhōng · nguyên thủy phản chung Hán Việt: nguyên thủy phản chung · Pinyin: yuán shǐ fǎn zhōng Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 始 (thủy) + 反 (phản) + 終 (chung)Pinyinyuán shǐ fǎn zhōngHán Việtnguyên thủy phản chungCấu tạo原 + 始 + 反 + 終 · nguyên + thủy + phản + chung nghĩa thành phần: nguyên + thủy + phản + chung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 探究事物发展的始末。