原始口腔 nguyên thủy khẩu khang Hán Việt: nguyên thủy khẩu khang Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 始 (thủy) + 口 (khẩu) + 腔 (khang)Hán Việtnguyên thủy khẩu khangCấu tạo原 + 始 + 口 + 腔 · nguyên + thủy + khẩu + khang nghĩa thành phần: nguyên + thủy + khẩu + khang Nghĩa EngCihui stomodeum