原始單據 nguyên thủy đan cứ Hán Việt: nguyên thủy đan cứ Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 始 (thủy) + 單 (đan) + 據 (cứ)Hán Việtnguyên thủy đan cứCấu tạo原 + 始 + 單 + 據 · nguyên + thủy + đan + cứ nghĩa thành phần: nguyên + thủy + đan + cứ Nghĩa EngCihui 原始單據 uánshǐ dānjù n. <acct.> original documents M:¹fèn