原始大氣 nguyên thủy đại khí Hán Việt: nguyên thủy đại khí Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 始 (thủy) + 大 (đại) + 氣 (khí)Hán Việtnguyên thủy đại khíCấu tạo原 + 始 + 大 + 氣 · nguyên + thủy + đại + khí nghĩa thành phần: nguyên + thủy + đại + khí Nghĩa EngCihui protoatmosphere