原始宗教

yuán shǐ zōng jiào nguyên thủy tông giáo

Hán Việt: nguyên thủy tông giáo · Pinyin: yuán shǐ zōng jiào

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyên) + (thủy) + (tông) + (giáo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指原始时代的朴素宗教。存在于尚不具有成文历史的原始社会中。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指原始时代的朴素宗教。存在于尚不具有成文历史的原始社会中。

ja

  • JMdict primitive religion