原始察終 yuán shǐ chá zhōng · nguyên thủy sát chung Hán Việt: nguyên thủy sát chung · Pinyin: yuán shǐ chá zhōng Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 始 (thủy) + 察 (sát) + 終 (chung)Pinyinyuán shǐ chá zhōngHán Việtnguyên thủy sát chungCấu tạo原 + 始 + 察 + 終 · nguyên + thủy + sát + chung nghĩa thành phần: nguyên + thủy + sát + chung