原始成本 nguyên thủy thành bổn Hán Việt: nguyên thủy thành bổn Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 始 (thủy) + 成 (thành) + 本 (bổn)Hán Việtnguyên thủy thành bổnCấu tạo原 + 始 + 成 + 本 · nguyên + thủy + thành + bổn nghĩa thành phần: nguyên + thủy + thành + bổn Nghĩa EngCihui 原始成本 uánshǐ chéngběn n. original cost M:²bǐ