原始數據 yuán shǐ shù jù · nguyên thủy sổ cứ Hán Việt: nguyên thủy sổ cứ · Pinyin: yuán shǐ shù jù Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 始 (thủy) + 數 (sổ) + 據 (cứ)Pinyinyuán shǐ shù jùHán Việtnguyên thủy sổ cứCấu tạo原 + 始 + 數 + 據 · nguyên + thủy + sổ + cứ nghĩa thành phần: nguyên + thủy + sổ + cứ Nghĩa EngCihui raw data