原始時代
nguyên thủy thì đại
Hán Việt: nguyên thủy thì đại · Pinyin: yuán shǐ shí dài
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 原始時代 uánshǐ shídài n. primeval ages
ja
- JMdict primitive times
Hán Việt: nguyên thủy thì đại · Pinyin: yuán shǐ shí dài