原始時期 yuán shǐ shí qī · nguyên thủy thì kì Hán Việt: nguyên thủy thì kì · Pinyin: yuán shǐ shí qī Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 始 (thủy) + 時 (thì) + 期 (kì)Pinyinyuán shǐ shí qīHán Việtnguyên thủy thì kìCấu tạo原 + 始 + 時 + 期 · nguyên + thủy + thì + kì nghĩa thành phần: nguyên + thủy + thì + kì