原始母語 nguyên thủy mẫu ngữ Hán Việt: nguyên thủy mẫu ngữ Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 始 (thủy) + 母 (mẫu) + 語 (ngữ)Hán Việtnguyên thủy mẫu ngữCấu tạo原 + 始 + 母 + 語 · nguyên + thủy + mẫu + ngữ nghĩa thành phần: nguyên + thủy + mẫu + ngữ Nghĩa EngCihui 原始母語 uánshǐ mǔyǔ n. <lg.> protolanguage