原始海綿 nguyên thủy hải miên Hán Việt: nguyên thủy hải miên Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 始 (thủy) + 海 (hải) + 綿 (miên)Hán Việtnguyên thủy hải miênCấu tạo原 + 始 + 海 + 綿 · nguyên + thủy + hải + miên nghĩa thành phần: nguyên + thủy + hải + miên Nghĩa EngCihui protospongia