原始清單 nguyên thủy thanh đan Hán Việt: nguyên thủy thanh đan Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 始 (thủy) + 清 (thanh) + 單 (đan)Hán Việtnguyên thủy thanh đanCấu tạo原 + 始 + 清 + 單 · nguyên + thủy + thanh + đan nghĩa thành phần: nguyên + thủy + thanh + đan Nghĩa EngCihui 原始清單 uánshǐ qīngdān n. source list M:¹zhāng