原始牙類 nguyên thủy nha loại Hán Việt: nguyên thủy nha loại Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 始 (thủy) + 牙 (nha) + 類 (loại)Hán Việtnguyên thủy nha loạiCấu tạo原 + 始 + 牙 + 類 · nguyên + thủy + nha + loại nghĩa thành phần: nguyên + thủy + nha + loại Nghĩa EngCihui Protodonta