原始瓷器 nguyên thủy từ khí Hán Việt: nguyên thủy từ khí Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 始 (thủy) + 瓷 (từ) + 器 (khí)Hán Việtnguyên thủy từ khíCấu tạo原 + 始 + 瓷 + 器 · nguyên + thủy + từ + khí nghĩa thành phần: nguyên + thủy + từ + khí Nghĩa EngCihui 原始瓷器 uánshǐ cíqì n. proto-porcelain