原始類型 yuán shǐ lèi xíng · nguyên thủy loại hình Hán Việt: nguyên thủy loại hình · Pinyin: yuán shǐ lèi xíng Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 始 (thủy) + 類 (loại) + 型 (hình)Pinyinyuán shǐ lèi xíngHán Việtnguyên thủy loại hìnhCấu tạo原 + 始 + 類 + 型 · nguyên + thủy + loại + hình nghĩa thành phần: nguyên + thủy + loại + hình