原始羽毛 nguyên thủy vũ mao Hán Việt: nguyên thủy vũ mao Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 始 (thủy) + 羽 (vũ) + 毛 (mao)Hán Việtnguyên thủy vũ maoCấu tạo原 + 始 + 羽 + 毛 · nguyên + thủy + vũ + mao nghĩa thành phần: nguyên + thủy + vũ + mao Nghĩa EngCihui protoptile