原始要終

yuán shǐ yào zhōng nguyên thủy yếu chung

Hán Việt: nguyên thủy yếu chung · Pinyin: yuán shǐ yào zhōng

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyên) + (thủy) + (yếu) + (chung)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 推究事物發展的始末經過。《易經.繫辭下》:「易之為書也,原始要終以為質也。」南朝梁.劉勰《文心雕龍.史傳》:「丘明同時,實得微言,乃原始要終,創為傳體。」也作「原始反終」、「原始見終」。

Eng

  • Cihui 原始要終 uánshǐyàozhōng f.e. search for the origin and the outcome of things