原始見終

yuán shǐ jiàn zhōng nguyên thủy kiến chung

Hán Việt: nguyên thủy kiến chung · Pinyin: yuán shǐ jiàn zhōng

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyên) + (thủy) + (kiến) + (chung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 考察事物的开端而预见到它的结果。