原始記錄

nguyên thủy kí lục

Hán Việt: nguyên thủy kí lục

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyên) + (thủy) + (kí) + (lục)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 原始記錄 uánshǐ jìlù n. original record M:¹fèn