原始資本 nguyên thủy tư bổn Hán Việt: nguyên thủy tư bổn Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 始 (thủy) + 資 (tư) + 本 (bổn)Hán Việtnguyên thủy tư bổnCấu tạo原 + 始 + 資 + 本 · nguyên + thủy + tư + bổn nghĩa thành phần: nguyên + thủy + tư + bổn Nghĩa EngCihui 原始資本 uánshǐ zīběn n. original capital