原始資金 yuán shǐ zī jīn · nguyên thủy tư kim Hán Việt: nguyên thủy tư kim · Pinyin: yuán shǐ zī jīn Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 始 (thủy) + 資 (tư) + 金 (kim)Pinyinyuán shǐ zī jīnHán Việtnguyên thủy tư kimCấu tạo原 + 始 + 資 + 金 · nguyên + thủy + tư + kim nghĩa thành phần: nguyên + thủy + tư + kim