原始部落 nguyên thủy bộ lạc Hán Việt: nguyên thủy bộ lạc Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 始 (thủy) + 部 (bộ) + 落 (lạc)Hán Việtnguyên thủy bộ lạcCấu tạo原 + 始 + 部 + 落 · nguyên + thủy + bộ + lạc nghĩa thành phần: nguyên + thủy + bộ + lạc Nghĩa EngCihui 原始部落 uánshǐ bùluò n. primitive tribes