原始電腦 nguyên thủy điện não Hán Việt: nguyên thủy điện não Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 始 (thủy) + 電 (điện) + 腦 (não)Hán Việtnguyên thủy điện nãoCấu tạo原 + 始 + 電 + 腦 · nguyên + thủy + điện + não nghĩa thành phần: nguyên + thủy + điện + não Nghĩa EngCihui 原始電腦 uánshǐ diànnǎo n. source computer M:¹tái