原始黴素 nguyên thủy mi tố Hán Việt: nguyên thủy mi tố Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 始 (thủy) + 黴 (mi) + 素 (tố)Hán Việtnguyên thủy mi tốCấu tạo原 + 始 + 黴 + 素 · nguyên + thủy + mi + tố nghĩa thành phần: nguyên + thủy + mi + tố Nghĩa EngCihui pristinamycin