原子分裂 nguyên tử phân liệt Hán Việt: nguyên tử phân liệt Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 子 (tử) + 分 (phân) + 裂 (liệt)Hán Việtnguyên tử phân liệtCấu tạo原 + 子 + 分 + 裂 · nguyên + tử + phân + liệt nghĩa thành phần: nguyên + tử + phân + liệt Nghĩa EngCihui 原子分裂 uánzǐ fēnliè n. atomic fission