原子囊果

nguyên tử nang quả

Hán Việt: nguyên tử nang quả

Tổng quan

(thực vật học) thể quả cái

Cấu tạo: (nguyên) + (tử) + (nang) + (quả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật học) thể quả cái