原子實層 nguyên tử thật tằng Hán Việt: nguyên tử thật tằng Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 子 (tử) + 實 (thật) + 層 (tằng)Hán Việtnguyên tử thật tằngCấu tạo原 + 子 + 實 + 層 · nguyên + tử + thật + tằng nghĩa thành phần: nguyên + tử + thật + tằng Nghĩa EngCihui protohymenium